Các loại đá ốp lát và ứng dụng trong không gian sống

khodagiakhang@gmail.com
Hotline
0909 101 303
Tin tức
Các loại đá ốp lát và ứng dụng trong không gian sống

    Cùng được gọi là đá, nhưng một tấm granite, một tấm marble và một tấm đá nung kết khác nhau từ nguồn gốc tới cách dùng. Nhiều người chỉ nhận ra điều này khi mặt bếp marble mờ đi ở chỗ hay để chanh, hoặc khi mặt đá nhân tạo ngoài ban công ngả màu sau vài mùa nắng. Bài này giới thiệu các loại đá ốp lát phổ biến theo từng nhóm: cách nhận biết, điểm mạnh, nơi có thể dùng và những giới hạn nên biết trước khi đi xem mẫu.

    Phân biệt ba nhóm vật liệu


    Đá quartz nhân tạo là gì? Các mẫu đá quartz được sử dụng nhiều nhấtTrước khi đi vào từng loại, cần tách ba nhóm vật liệu hay bị gọi lẫn với nhau.

    • Đá tự nhiên được khai thác từ mỏ, xẻ thành tấm và mài bề mặt. Granite, marble và onyx thuộc nhóm này. Mỗi tấm có màu và vân riêng, kể cả khi cùng tên gọi.
    • Đá thạch anh nhân tạo (thường gọi là quartz) làm từ thạch anh nghiền, trộn với nhựa kết dính và bột màu rồi ép thành tấm. Tỷ lệ thành phần tùy nhà sản xuất. Quartzite thì khác: đó là đá tự nhiên, dù tên gọi gần giống.
    • Đá nung kết làm từ khoáng chất nghiền mịn, ép và nung ở nhiệt độ cao để kết khối, không dùng nhựa làm chất kết dính. Dekton của Cosentino là một thương hiệu đá nung kết.

    Khi đọc báo giá, hãy xem vật liệu được ghi thuộc nhóm nào. Ba tên gọi này không thay cho nhau được.

    Đá granite

    Các Mẫu Đá Hoa Cương/Đá Granite Đẹp & Báo Giá

    Nhận diện: granite (đá hoa cương) là đá magma. Bề mặt thường có hạt tinh thể lấm tấm, màu từ trắng, xám, đỏ, vàng tới đen.

    Giá trị sử dụng: cứng, chịu mài mòn tốt. Nhiều mẫu granite chịu axit nhẹ tốt hơn marble. Granite làm được nhiều kiểu bề mặt, từ bóng gương tới khò lửa nhám cho khu ngoài trời.

    Ứng dụng có thể cân nhắc: mặt bếp, cầu thang, bậc tam cấp, lát nền, ốp mặt tiền. Kích thước tấm tùy mỏ và tùy loại; bài các khổ đá granite phổ biến có thêm thông tin.

    Lưu ý: độ hút nước khác nhau giữa các mẫu. Không phải mẫu granite nào cũng cần chống thấm, nhưng có mẫu hút nước nhiều hơn. Hỏi nhà cung cấp, hoặc nhỏ vài giọt nước lên miếng mẫu: nếu chỗ đó sẫm màu nhanh, mẫu này hút nước.

    Đá marbleĐá marble – Bí quyết nâng tầm đẳng cấp cho biệt thự hiện đại

    Nhận diện: marble (đá cẩm thạch) là đá biến chất gốc canxit. Vân thường mềm, chạy dài hoặc loang, trên nền trắng, kem, xám, hồng hay đen.

    Giá trị sử dụng: vân đẹp, tấm lớn có thể ghép đối xứng để tạo mảng vân liền. Marble mềm hơn granite nên dễ chế tác chi tiết như phào chỉ, con tiện, hoa văn.

    Ứng dụng có thể cân nhắc: ốp tường, mảng nhấn, lát sàn khu khô trong nhà, mặt bàn trang trí. Bàn lavabo và mặt bếp vẫn làm được nếu chủ nhà chấp nhận bảo dưỡng.

    Lưu ý: axit trong chanh, giấm, rượu vang, cà chua làm mờ bề mặt marble. Hiện tượng này gọi là ăn mòn bề mặt (etching). Chống thấm giúp giảm vết ố nhưng không ngăn được vết mờ do axit. Ngoài trời, marble chịu tác động của mưa và thời tiết; Natural Stone Institute (Mỹ) ghi ứng dụng ngoài trời thường giới hạn ở một số marble trắng. Nếu đang phân vân giữa granite và marble cho bếp, xem bài so sánh granite và marble cho bàn bếp.

    Đá thạch anh nhân tạo

    Đá thạch anh nhân tạo cao cấp vân dài to Calacatta Classic

    Nhận diện: màu và hoa văn gần như đồng đều giữa các tấm. Có dòng màu trơn, dòng có hạt, dòng làm vân giống marble.

    Giá trị sử dụng: bề mặt ít hút nước, dễ lau. Các tấm gần giống nhau nên dễ khớp màu khi bếp dài phải nối.

    Ứng dụng có thể cân nhắc: mặt bếp và đảo bếp trong nhà, bàn lavabo, bàn ăn, ốp tường bếp.

    Lưu ý: chất kết dính là nhựa nên cần cẩn thận với nhiệt và nắng. Hướng dẫn bảo dưỡng của Vicostone ghi sản phẩm chỉ chịu nhiệt ở mức vừa phải; khi gặp nhiệt cao đột ngột hoặc kéo dài, đá có thể nứt, thường ở cạnh và quanh lỗ khoét, nên cần dùng miếng lót khi đặt đồ nóng. Cũng theo tài liệu này, nắng trực tiếp kéo dài có thể gây đổi màu và cong vênh, còn dung môi mạnh như acetone có thể làm hỏng bề mặt vĩnh viễn. Vì vậy vật liệu này thường không dùng ngoài trời.

    Đá onyx

    Nhận diện: onyx dùng trong ốp lát là onyx gốc canxit, hình thành từ khoáng chất lắng đọng trong nước. Đá có vân dải lớp và cho ánh sáng xuyên qua một phần. Loại này khác onyx trong ngành trang sức, vốn là một dạng thạch anh.

    Giá trị sử dụng: khi chiếu đèn từ phía sau, tấm onyx sáng lên theo vân. Màu phổ biến là trắng, mật ong, vàng, xanh.

    Ứng dụng có thể cân nhắc: mảng tường chiếu sáng, mặt quầy bar, mặt bàn trang trí, chao đèn, bàn lavabo ở khu ít dùng.

    Lưu ý: onyx gốc canxit mềm. Bản tin kỹ thuật của Marble Institute of America (nay là Natural Stone Institute) ghi độ cứng Mohs của onyx marble là 3. Đá dễ trầy, phản ứng với axit giống marble, và cần gia công cẩn thận. Nên chọn đơn vị đã từng làm onyx, hỏi cách gia cố tấm và phương án đèn (loại đèn, khoảng cách, tản nhiệt) trước khi chốt.

    Đá nung kết

    Nhận diện: tấm khổ lớn, nhiều dòng mỏng hơn đá tự nhiên. Vân có thể chỉ in trên bề mặt hoặc chạy xuyên thân, tùy dòng sản phẩm.

    Giá trị sử dụng: hút nước rất thấp, khó bám bẩn. Cosentino công bố Dekton không bị ảnh hưởng bởi tia UV và chịu được đồ nóng.

    Ứng dụng có thể cân nhắc: mặt bếp, ốp tường khổ lớn ít mối nối, mặt tiền, lát sàn, khu ngoài trời.

    Lưu ý: đá cứng nhưng cạnh và góc dễ mẻ khi va đập; chính tài liệu của Cosentino khuyên tránh va đập ở góc và cạnh. Cắt, khoét đá nung kết cần máy và tay nghề phù hợp. Nếu vân chỉ in trên mặt, phần cạnh sau khi mài có thể khác màu mặt đá, nên hỏi trước với mẫu bạn chọn.

    Bảng so sánh các loại đá ốp lát

    Nhóm đá

    Đặc điểm nổi bật

    Ứng dụng có thể cân nhắc

    Lưu ý

    Granite

    Đá tự nhiên, cứng, có hạt tinh thể, nhiều màu

    Mặt bếp, cầu thang, bậc tam cấp, sàn, mặt tiền

    Độ hút nước khác nhau theo mẫu; hỏi nhu cầu chống thấm

    Marble

    Đá tự nhiên gốc canxit, vân mềm

    Ốp tường, mảng nhấn, sàn khu khô, mặt bàn trang trí

    Axit làm mờ bề mặt; dễ trầy hơn granite; hạn chế dùng ngoài trời

    Đá thạch anh nhân tạo

    Thạch anh và nhựa kết dính, màu đều giữa các tấm

    Mặt bếp, đảo bếp, lavabo trong nhà

    Dùng miếng lót đồ nóng; tránh nắng trực tiếp kéo dài

    Onyx

    Đá tự nhiên gốc canxit, cho ánh sáng xuyên qua

    Mảng tường chiếu sáng, quầy bar, mặt bàn trang trí

    Mềm (Mohs khoảng 3), phản ứng với axit, cần đơn vị có kinh nghiệm

    Đá nung kết

    Nung ở nhiệt độ cao, tấm khổ lớn, hút nước rất thấp

    Mặt bếp, ốp tường lớn, mặt tiền, khu ngoài trời

    Cạnh và góc dễ mẻ; cần thợ quen vật liệu; xem vân ở cạnh

     

    Sáu câu hỏi giúp thu hẹp lựa chọn trước khi xem mẫu


    Mỗi câu dưới đây loại bớt một hoặc vài nhóm vật liệu:

    1. Đá có nằm ngoài trời hoặc dưới nắng chiếu trực tiếp không? Nếu có, đá thạch anh nhân tạo và phần lớn marble thường bị loại.
    2. Bạn có chấp nhận bề mặt đổi khác theo thời gian, như vết mờ do axit hay vết trầy nhẹ không? Nếu không, nên cân nhắc kỹ marble và onyx.
    3. Bạn muốn các tấm đồng màu, hay thích mỗi tấm một khác? Đồng màu thì nghiêng về vật liệu nhân tạo; mỗi tấm một khác là đặc điểm của đá tự nhiên.
    4. Hạng mục cần tấm khổ lớn, ít mối nối không? Hỏi khổ tấm thực tế của từng loại và từng mẫu.
    5. Có cần hiệu ứng xuyên sáng không? Đây là lý do chính để chọn onyx.
    6. Bạn có sẵn sàng chống thấm và bảo dưỡng theo hướng dẫn không? Với một số mẫu đá tự nhiên, việc này cần làm định kỳ.

    Trả lời xong, thường chỉ còn một hai nhóm vật liệu để đi xem mẫu. Cách chọn theo từng vị trí cụ thể có trong bài cách chọn đá ốp lát cho từng hạng mục.

    Xem mẫu thực tế trước khi chốt vật liệu

    Bảng so sánh chỉ giúp thu hẹp lựa chọn. Màu, vân và cảm giác bề mặt chỉ rõ khi bạn đứng trước tấm đá thật. Hãy gửi cho Gia Khang hạng mục cần làm, ảnh hiện trạng và câu trả lời cho sáu câu hỏi trên để hai bên trao đổi nhóm vật liệu hợp với nhu cầu và hẹn xem mẫu. Liên hệ qua trang Liên hệ hoặc Zalo 0909 101 303